Thời gian làm việc: T2-T6 / 8h00 – 17h00
|Email: contact@mcac.vn
|Liên hệ: 0935 925 068 - 0236 3656799
| Ngôn ngữ:Điện thoại: 0935 925 068
11/05/2026
Trong nền thương mại toàn cầu hóa, trọng tài thương mại đã trở thành phương thức giải quyết tranh chấp ưu việt nhờ tính bảo mật, sự linh hoạt và khả năng thi hành phán quyết. Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại chỉ phát sinh khi các bên trong tranh chấp có thỏa thuận trọng tài. Thực tế thỏa thuận trọng tài được các bên trong vụ tranh chấp thỏa thuận theo nhiều dạng khác nhau.
Theo quy định của Luật Trọng tài thương mại năm 2010, thoả thuận trọng tài là điều kiện để các bên trao quyền cho trọng tài giải quyết tranh chấp hợp đồng của mình. Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hình thức điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc dưới hình thức thỏa thuận riêng.
Về cơ bản, thỏa thuận trọng tài được phân loại thành hai nhóm: Điều khoản trọng tài trong hợp đồng (arbitration clause) và Thỏa thuận trọng tài độc lập (Submission Agreement). Với mỗi nhóm tương ứng phản ánh mỗi thời điểm khác nhau của ý chí các bên.
Điều khoản trọng tài trong hợp đồng là một phần của Hợp đồng chính được thiết lập ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng chính, khi tranh chấp chưa phát sinh, và do đó mang tính dự liệu. Trong thực tế, điều khoản trọng tài thường được thiết lập tương đối khái quát, vì các bên khi chuẩn bị ký kết hợp đồng chưa biết chính xác loại tranh chấp nào sẽ phát sinh cũng như cách giải quyết tốt nhất cho tranh chấp đó.
Đây cũng được coi là một thỏa thuận riêng biệt, tồn tại độc lập với các nội dung khác của hợp đồng. Sự vô hiệu, chấm dứt hay vi phạm hợp đồng chính không mặc nhiên làm mất đi hiệu lực của điều khoản trọng tài, trừ khi chính điều khoản đó bị vô hiệu bởi các lý do pháp lý riêng. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi hợp đồng vô hiệu, cơ chế giải quyết tranh chấp vẫn đứng vững để phân định đúng sai giữa các bên.
Ngược lại, thỏa thuận trọng tài độc lập là hình thức thỏa thuận bằng văn bản được lập riêng so với hợp đồng chính. Thỏa thuận này thường được xác lập sau khi tranh chấp đã phát sinh, khi các bên đã nhận thức rõ quyền và nghĩa vụ của mình đang bị xâm phạm, và vì thế, nó được soạn thảo phù hợp chính xác với tình huống của vụ việc và vấn đề tranh chấp. Về bản chất, đây không còn là một cơ chế dự phòng mà là một sự thỏa hiệp mang tính tố tụng, nhằm lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp cụ thể.
Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của loại thỏa thuận này lại nằm ở khả năng hình thành, bởi lẽ khi lợi ích các bên đã đối lập và tâm lý thiếu thiện chí khiến việc đạt được sự đồng thuận về trọng tài trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Từ góc độ kinh tế pháp luật, điều này làm gia tăng chi phí giao dịch và giải thích vì sao trong thực tiễn, thỏa thuận trọng tài độc lập ít phổ biến hơn so với điều khoản trọng tài được thiết lập từ trước.
Nếu phân loại theo cách thức thể hiện ý chí, các thỏa thuận trọng tài có thể được phân loại thành hai nhóm: thỏa thuận trọng tài trực tiếp và thỏa thuận trọng tài gián tiếp. Hai nhóm này lại đặt ra một vấn đề sâu sắc hơn, đó là mức độ xác định của sự đồng thuận.
Thỏa thuận trọng tài trực tiếp là trường hợp các bên thể hiện ý chí một cách rõ ràng thông qua văn bản hoặc các hình thức tương đương về việc lựa chọn phương thức trọng tài để giải quyết tranh chấp giữa các bên phát sinh. Thông thường, các bên sẽ sử dụng điều khoản trọng tài mẫu được đề xuất bởi trung tâm trọng tài mà họ mong muốn sử dụng dịch vụ. Điều khoản trọng tài mẫu này sẽ bao gồm hai nội dung chính sau: (i) lựa chọn giải quyết bởi trọng tài; (ii) lựa chọn quy tắc tố tụng trọng tài. Tùy thuộc vào điều kiện và mong muốn của các bên, có thể bổ sung thêm các nội dung như địa điểm trọng tài, ngôn ngữ trọng tài, số lượng thành viên hội đồng trọng tài, luật áp dụng,...
Trong khi đó, thỏa thuận trọng tài gián tiếp lại là một loại thỏa thuận phát triển phức tạp và gây nhiều tranh luận nhất trong lý luận và thực tiễn. Bản chất của loại thỏa thuận này nằm ở việc suy đoán ý chí của các bên thông qua các yếu tố như dẫn chiếu đến tài liệu khác, đến một quy định tại một quy chế, quy định pháp lý khác xác lập việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Chẳng hạn điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng các bên dẫn chiếu tới cơ chế giải quyết tranh chấp của một hợp đồng khung mà trong hợp đồng đó lại quy định phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Một ví dụ khác là trường hợp thỏa thuận trọng tài được dẫn chiếu từ quy định trong Điều lệ của doanh nghiệp. Khi điều lệ công ty buộc quy định các tranh chấp đối với quyền và nghĩa vụ giữa các cổ đông công ty phải giải quyết bằng trọng tài thì các thỏa thuận cổ đông phải tuân thủ quy định của Điều lệ. Theo đó, các thỏa thuận mua bán cổ phần trong công ty phải tuân thủ quy định của Điều lệ và các bên phải chấp nhận thẩm quyền xét xử của trọng tài. Như vậy, quy định của Điều lệ có giá trị như là một thỏa thuận trọng tài giữa các bên trong thỏa thuận cổ đông đối với quyền và nghĩa vụ cổ đông.
Sự khác biệt giữa thỏa thuận trọng tài trực tiếp và gián tiếp cũng phản ánh mức độ rủi ro pháp lý khác nhau. Trong khi thỏa thuận trực tiếp tạo ra sự chắc chắn và ổn định, thì thỏa thuận gián tiếp lại tiềm ẩn nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc không được công nhận khi thi hành phán quyết trọng tài. Tính hợp pháp của thỏa thuận gián tiếp đòi hỏi sự cẩn trọng cực kỳ cao; việc dẫn chiếu phải cụ thể và tài liệu được dẫn chiếu phải có thật. Nếu sự dẫn chiếu quá mơ hồ hoặc một bên chứng minh được họ không có cơ hội tiếp cận tài liệu được dẫn chiếu, thỏa thuận đó có nguy cơ bị cơ quan giải quyết tranh chấp tuyên bố vô hiệu do không đảm bảo tính rõ ràng về ý chí.
Hai cách phân loại nêu trên không tồn tại độc lập mà có sự giao thoa. Một điều khoản trọng tài trong hợp đồng có thể được thiết lập một cách gián tiếp thông qua dẫn chiếu, trong khi một thỏa thuận trọng tài độc lập là sự thể hiện ý chí của các bên bằng hình thức văn bản trong quá trình giải quyết tranh chấp. Điều này cho thấy việc phân loại thỏa thuận trọng tài không chỉ là vấn đề hình thức mà còn liên quan đến cách thức xác định và giải thích ý chí của các bên trong từng trường hợp cụ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu các cách phân loại này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn giúp giải quyết những vấn đề thực tiễn phức tạp liên quan đến hiệu lực và phạm vi áp dụng của thỏa thuận trọng tài.

Bài viết trên đã phân tích chi tiết vấn đề "Nhận diện các dạng thỏa thuận trọng tài trong thực tiễn" . Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc cần hỗ trợ pháp lý, vui lòng liên hệ Ban thư ký MCAC:
Trên cơ sở pháp luật hiện hành, Hội đồng Trọng tài có thẩm quyền xem xét và quyết định việc phân bổ chi phí tố tụng, trong đó có thể bao gồm chi phí luật sư. Điều này có nghĩa là chi phí luật sư có thể được bồi hoàn nhưng không đương nhiên được chấp nhận, mà phụ thuộc vào đánh giá cụ thể của Hội đồng Trọng tài trong từng vụ tranh chấp.
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang làm thay đổi căn bản cách thức giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, Chartered Institute of Arbitrators đã ban hành “Hướng dẫn về việc sử dụng AI trong tố tụng trọng tài” năm 2025, nhằm thiết lập các nguyên tắc định hướng cho việc ứng dụng AI một cách minh bạch và có trách nhiệm.