Thời gian làm việc: T2-T6 / 8h00 – 17h00
|Email: contact@mcac.vn
|Liên hệ: 0935 925 068 - 0236 3656799
| Ngôn ngữ:Điện thoại: 0935 925 068
19/08/2026
Trong tố tụng trọng tài, đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn ngôn ngữ giải quyết tranh chấp. Hội đồng Trọng tài chỉ quyết định ngôn ngữ tố tụng khi các bên không có thỏa thuận.
Quyết định số 1191/2021/QĐ-PQTT ngày 01/12/2021 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh là một trường hợp thực tiễn đáng chú ý về hệ quả của việc xác định ngôn ngữ tố tụng không phù hợp với thỏa thuận của các bên.

1. Tóm tắt vụ việc
Công ty TNHH A (Nguyên đơn) và Công ty V (Bị đơn) ký Hợp đồng dịch vụ tư vấn thiết kế số C-SGN-EXT-19-005-B00. Tại Điều 9.3 của Hợp đồng, các bên thỏa thuận trong trường hợp phát sinh tranh chấp, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài là tiếng Anh hoặc/và tiếng Việt.
Sau khi tranh chấp phát sinh, Nguyên đơn khởi kiện Bị đơn tại Trung tâm Trọng tài X. Vụ tranh chấp được giải quyết bởi Trọng tài viên duy nhất và tiếng Anh được xác định là ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài.
Ngày 07/4/2021, Hội đồng Trọng tài ban hành Phán quyết trọng tài số 49/20 HCM, buộc Bị đơn thanh toán cho Nguyên đơn tổng số tiền 8.875.130.030 đồng, bao gồm khoản thanh toán theo các hóa đơn, chi phí phát sinh do cắt giảm khối lượng công việc và phí trọng tài.
2. Yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Không đồng ý với Phán quyết trọng tài, Bị đơn gửi đơn yêu cầu Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh hủy Phán quyết. Một trong những căn cứ được Bị đơn đưa ra là việc Trọng tài viên duy nhất lựa chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng không phù hợp với thỏa thuận của các bên.
Bị đơn cho rằng Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và quá trình trao đổi, thực hiện Hợp đồng cũng sử dụng tiếng Việt. Ngay sau khi nhận được thông báo thụ lý vụ tranh chấp, Bị đơn đã yêu cầu lựa chọn tiếng Việt làm ngôn ngữ tố tụng. Bị đơn tiếp tục phản đối việc chỉ sử dụng tiếng Anh trong Bản tự bảo vệ, các văn bản gửi Trung tâm và tại phiên họp giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, Trọng tài viên duy nhất vẫn quyết định sử dụng tiếng Anh và phiên họp cũng không có phiên dịch tiếng Việt.
Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh nhận định rằng thỏa thuận “tiếng Anh hoặc/và tiếng Việt” tại Điều 9.3 của Hợp đồng được hiểu là sử dụng cả hai ngôn ngữ. Trong khi đó, Trọng tài viên duy nhất chỉ sử dụng tiếng Anh mặc dù Bị đơn đã liên tục phản đối trong suốt quá trình tố tụng.
Xét Hợp đồng và quá trình trao đổi giữa các bên đều sử dụng tiếng Việt, đồng thời tại phiên họp không có phiên dịch tiếng Việt, Tòa án cho rằng thủ tục được tiến hành chưa bảo đảm sự công bằng và quyền tham gia tố tụng của Bị đơn.
Trên cơ sở đó, Tòa án quyết định chấp nhận yêu cầu của Bị đơn và hủy Phán quyết trọng tài số 49/20 HCM ngày 07/4/2021.
3. Nội dung bình luận
Khoản 2 Điều 10 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do các bên thỏa thuận. Chỉ khi các bên không có thỏa thuận, Hội đồng Trọng tài mới có quyền quyết định ngôn ngữ tố tụng.[2]
Tương tự, khoản 2 Điều 23 Quy tắc Tố tụng trọng tài của MCAC quy định ngôn ngữ trọng tài đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài do các bên thỏa thuận. Trường hợp không có thỏa thuận, Hội đồng Trọng tài quyết định ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng, có tính đến những yếu tố liên quan, bao gồm ngôn ngữ của hợp đồng.[3]
Trong vụ tranh chấp trên, các bên đã có thỏa thuận về ngôn ngữ tố tụng tại Điều 9.3 của Hợp đồng. Do đó, việc xác định ngôn ngữ trước hết phải được thực hiện trên cơ sở tôn trọng thỏa thuận này.
Tuy nhiên, cụm từ “tiếng Anh hoặc/và tiếng Việt” có thể dẫn đến nhiều cách hiểu, gồm sử dụng tiếng Anh, sử dụng tiếng Việt hoặc đồng thời sử dụng cả hai ngôn ngữ. Trong vụ việc này, Tòa án giải thích thỏa thuận theo hướng phải sử dụng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Cách giải thích đó được đặt trong hoàn cảnh Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt, quá trình trao đổi và thực hiện Hợp đồng cũng sử dụng tiếng Việt, Bị đơn là doanh nghiệp Việt Nam và đã liên tục phản đối việc chỉ sử dụng tiếng Anh.
Vì vậy, nhận định “tiếng Anh hoặc/và tiếng Việt được hiểu là cả hai ngôn ngữ” nên được xem là cách giải thích của Tòa án trong hoàn cảnh cụ thể của vụ việc, không nên khái quát thành nguyên tắc áp dụng đối với mọi thỏa thuận sử dụng cụm từ “hoặc/và”.
Bên cạnh quyền lựa chọn ngôn ngữ, khoản 1 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 yêu cầu Trọng tài viên tôn trọng thỏa thuận hợp pháp của các bên. Khoản 3 Điều này cũng đặt ra nguyên tắc các bên tranh chấp bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, đồng thời yêu cầu Hội đồng Trọng tài tạo điều kiện để các bên thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.
Trong vụ việc, Bị đơn đã phản đối ngay sau khi tiếng Anh được xác định là ngôn ngữ tố tụng và tiếp tục duy trì ý kiến trong suốt quá trình giải quyết tranh chấp. Vì vậy, Bị đơn không thuộc trường hợp mất quyền phản đối theo Điều 13 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Ngược lại, nếu một bên biết có sự vi phạm thỏa thuận trọng tài nhưng vẫn tiếp tục tham gia tố tụng mà không phản đối trong thời hạn áp dụng, bên đó có thể mất quyền phản đối tại Trọng tài hoặc Tòa án.
Theo điểm b khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, phán quyết trọng tài có thể bị hủy nếu thành phần Hội đồng Trọng tài hoặc thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái với quy định của Luật. Trong vụ việc này, việc Trọng tài viên duy nhất chỉ sử dụng tiếng Anh, không bố trí phiên dịch tiếng Việt và tiếp tục tiến hành tố tụng mặc dù Bị đơn đã nhiều lần phản đối được Tòa án xác định là vi phạm thủ tục trọng tài. Đây là căn cứ để Tòa án chấp nhận yêu cầu hủy Phán quyết.
Từ vụ việc trên có thể thấy, khi điều khoản về ngôn ngữ không rõ ràng, Hội đồng Trọng tài nên tham vấn ý kiến các bên và xác định cụ thể ngôn ngữ sử dụng trong văn bản tố tụng, tại phiên họp và trong Phán quyết trọng tài. Đồng thời, Hội đồng Trọng tài cũng cần làm rõ yêu cầu dịch tài liệu, chứng cứ, việc bố trí phiên dịch và trách nhiệm chịu chi phí phiên dịch.
Đối với các bên tranh chấp, khi nhận thấy ngôn ngữ tố tụng được xác định không phù hợp với thỏa thuận hoặc ảnh hưởng đến khả năng tham gia tố tụng, bên đó cần phản đối kịp thời bằng văn bản và tiếp tục bảo lưu ý kiến trong quá trình giải quyết tranh chấp.
4. Kết luận
Ngôn ngữ tố tụng là một nội dung quan trọng trong thỏa thuận trọng tài, đặc biệt đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Các bên nên lựa chọn ngôn ngữ rõ ràng và tránh sử dụng những cách diễn đạt có thể dẫn đến nhiều cách hiểu như “tiếng Anh hoặc/và tiếng Việt”.
Trường hợp muốn sử dụng song ngữ, các bên cần quy định cụ thể phạm vi sử dụng của từng ngôn ngữ, ngôn ngữ được ưu tiên khi có sự khác biệt, trách nhiệm dịch thuật tài liệu và việc bố trí phiên dịch tại phiên họp.
Từ Quyết định số 1191/2021/QĐ-PQTT có thể thấy, việc xác định ngôn ngữ tố tụng không phù hợp với thỏa thuận của các bên, đặc biệt khi ảnh hưởng đến khả năng tham gia tố tụng của một bên, có thể được xác định là vi phạm thủ tục trọng tài và trở thành căn cứ hủy phán quyết trọng tài.
[1] Quyết định số 1191/2021/QĐ-PQTT ngày 01/12/2021 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
[2] Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12.
[3] Quy tắc Tố tụng trọng tài của MCAC.
Bài viết trên đã phân tích chi tiết về "LỰA CHỌN NGÔN NGỮ TỐ TỤNG TRỌNG TÀI: BÌNH LUẬN QUYẾT ĐỊNH SỐ 1191/2021/QĐ-PQTT CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VỀ VIỆC HỦY PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI". Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc cần hỗ trợ pháp lý, vui lòng liên hệ Ban thư ký MCAC:
Tố tụng trọng tài thương mại tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên tranh chấp. Trong đó, việc lựa chọn cơ cấu Hội đồng trọng tài theo mô hình 01 Trọng tài viên (TTV) hay 03 TTV trực tiếp tác động đến hai mục tiêu cốt lõi: Tốc độ/chi phí tố tụng và Chất lượng/tính khách quan của phán quyết.
Việc thay đổi các thông tin cơ bản của doanh nghiệp như tên, địa chỉ trụ sở hoặc người đại diện theo pháp luật trong thời gian giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có thể tác động đến tính hợp lệ của việc giao nhận các văn bản tố tụng. Dù Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (LTTTM 2010) chưa có quy định điều chỉnh trực tiếp trường hợp này, nhưng các nguyên tắc về gửi và nhận thông báo, tài liệu tố tụng vẫn là cơ sở pháp lý để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Tại khoản 2, 3, 4 Điều 12 LTTTM 2010 có quy định: